Thứ Ba, 29 tháng 9, 2026

NGUYỄN NGỌC QUẾ giới thiệu 

anh_que

THƠ ĐỐ

Hãy phân tích bình luận bài thơ câu đố sau của Tống Trung: Trăm răng mọc ở một hàm/ Chia ngôi rẽ thứ nào ham hố gì/ Mượt mà công chẳng ai ghi/ Rụng vài răng đã bỏ đi sao đành. Và: Cả đời ăn một món thôi/ Rụng vài răng đã là đời hỏng hư/ Cào đầu được cả thượng thư/ Mà lại cạch mặt mấy sư ở chùa.
Hai đoạn thơ của Tống Trung đều có dáng dấp thơ đố, lấy một sự vật rất quen thuộc để nói chuyện đời. Cái thú vị nằm ở chỗ tác giả không chỉ tả đặc điểm của vật được đố mà còn nhân cách hóa, chơi chữ và tạo những liên tưởng bất ngờ.
1. Đoạn thứ nhất
“Trăm răng mọc ở một hàm
Chia ngôi rẽ thứ nào ham hố gì
Mượt mà công chẳng ai ghi
Rụng vài răng đã bỏ đi sao đành.”
Nếu xem đây là câu đố về chiếc lược, hình ảnh “trăm răng” là những chiếc răng lược cùng nằm trên một “hàm”. Cách gọi “răng – hàm” khiến một vật vô tri được hình dung như cơ thể con người.
“Trăm răng mọc ở một hàm”: cách nói cường điệu “trăm răng” vừa gợi số lượng nhiều, vừa tạo hình ảnh trực quan về các răng lược xếp san sát.
“Chia ngôi rẽ thứ nào ham hố gì”: đây là câu khá đắt. Chiếc lược có nhiệm vụ rẽ tóc, chia ngôi, nhưng “chia ngôi rẽ thứ” lại được diễn đạt như một hành động xã hội. Từ “ngôi”, “thứ” vốn gợi địa vị, thứ bậc, nay được đặt cạnh một vật dụng bình thường, tạo tiếng cười nhẹ nhàng.
“Mượt mà công chẳng ai ghi”: chiếc lược giúp mái tóc trở nên mượt mà nhưng công lao của nó gần như vô hình. Câu thơ vì thế vượt ra khỏi việc tả vật, gợi một ý vị về những đóng góp âm thầm, ít được ghi nhận.
“Rụng vài răng đã bỏ đi sao đành”: lại có phép nhân hóa. Lược mất vài chiếc răng vẫn còn dùng được, nên “đã bỏ đi” là một cách nói vừa hài hước vừa có chút tình cảm đối với vật dụng đã gắn bó lâu dài.
Điểm đáng chú ý là tác giả dùng một loạt từ ngữ vốn thường gắn với con người và xã hội — “chia ngôi”, “thứ”, “công”, “ghi”, “bỏ đi” — để miêu tả chiếc lược. Nhờ vậy, câu đố không đơn thuần là trò đoán vật mà có thêm sắc thái trào lộng về cách con người đánh giá công lao và giá trị.
2. Đoạn thứ hai
“Cả đời ăn một món thôi
Rụng vài răng đã là đời hỏng hư
Cào đầu được cả thượng thư
Mà lại cạch mặt mấy sư ở chùa.”
Đoạn này tiếp tục hướng tới hình ảnh chiếc lược, nhưng cách khai thác khác hẳn: tác giả đẩy mạnh chơi chữ và liên tưởng xã hội.
“Cả đời ăn một món thôi”: chiếc lược ngày nào cũng “ăn” tóc. Từ “ăn” vốn chỉ hành động của con người, được chuyển sang vật dụng, tạo ra cách nói ngộ nghĩnh.
“Rụng vài răng đã là đời hỏng hư”: “răng” vừa là răng của lược, vừa gợi răng của người. Một chiếc lược mất vài răng thì không còn nguyên vẹn, từ đó tác giả cố tình phóng đại thành “đời hỏng hư”.
“Cào đầu được cả thượng thư”: đây là câu gây cười mạnh nhất. Lược “cào đầu” bất cứ ai, từ người bình thường đến “thượng thư” — một chức quan cao trong xã hội phong kiến. Như vậy, vật dụng vô danh lại có thể “đụng” tới người quyền quý.
“Mà lại cạch mặt mấy sư ở chùa.”: câu cuối tạo thế đối lập bất ngờ. Lược có thể “cào đầu” thượng thư nhưng lại không dùng được với những người cạo trọc đầu như các nhà sư. “Cạch mặt” là khẩu ngữ, khiến câu thơ có màu sắc dân gian, dí dỏm.
Đặc biệt, hai từ “thượng thư” và “sư” làm bật lên lối chơi chữ. Thượng thư có tóc thì dùng lược được; các nhà sư cạo đầu thì chiếc lược không có “đối tượng” để chải. Cái hài nằm ở sự nghiêm trang giả tạo của ngôn ngữ khi nói về một vật rất bình thường.
3. Nghệ thuật chung
Hai đoạn thơ có mấy nét nổi bật:
Thứ nhất, nhân hóa mạnh.
Chiếc lược được trao cho những hành động của con người: “ăn”, “cào”, “chia ngôi”, “rẽ”, thậm chí có “công” và có lúc bị “bỏ đi”.
Thứ hai, chơi chữ trên nghĩa đen – nghĩa bóng.
“Răng”, “hàm”, “ăn”, “cào đầu”, “chia ngôi”, “thứ”, “thượng thư”, “sư” đều được đặt trong những quan hệ bất ngờ. Người đọc ban đầu dễ liên tưởng đến con người, nhưng càng đọc càng nhận ra tác giả đang nói về một đồ vật.
Thứ ba, ngôn ngữ khẩu ngữ tạo tiếng cười.
Những cách nói như “ham hố gì”, “đời hỏng hư”, “cạch mặt” khiến bài thơ gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, không quá trau chuốt mà duyên dáng, nghịch ngợm.
Thứ tư, từ câu đố nhỏ mà gợi chuyện lớn.
Chiếc lược vốn chỉ là vật dụng bình thường, nhưng qua cách nhìn của Tống Trung, nó trở thành một “nhân vật” có vị trí, công lao và quan hệ với đủ hạng người. Vì thế tiếng cười không chỉ nằm ở việc đoán đúng đồ vật, mà còn ở cách tác giả mượn đồ vật để giễu nhẹ những thói quen, địa vị và cách ứng xử của con người.
Kết luận
Hai đoạn thơ thành công chủ yếu nhờ lấy cái bình thường để nói bằng một giọng bất thường. Nếu đáp án là chiếc lược, thì “răng”, “hàm”, “ăn”, “cào đầu”, “chia ngôi” đều được khai thác rất linh hoạt. Đặc biệt, câu cuối “Mà lại cạch mặt mấy sư ở chùa” tạo một cú bật hài hước: chiếc lược có thể “phục vụ” cả quan thượng thư nhưng hoàn toàn bất lực trước cái đầu trọc của nhà sư.
Qua đó, thơ đố của Tống Trung vừa thông minh ở cấu tứ, hóm hỉnh ở ngôn ngữ, vừa có nét trào lộng thế sự: nói chuyện chiếc lược mà người đọc lại thấp thoáng thấy cả chuyện con người và xã hội.

unnamedmn 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét