Chủ Nhật, 9 tháng 8, 2026

NGUYỄN TƯỜNG TỘ bình thơ NGUYỄN THOA

 

NGUYỄN TƯỜNG TỘ bình thơ NGUYỄN THOA 

 Có thể là hình ảnh về một hoặc nhiều người

          TÁC GIẢ NGUYỄN TƯỜNG TỘ


Bài thơ “ÁO LỤA CHIỀU QUÊ của tác giả Thoa Nguyễn
MỘT CUỘC GIAO DUYÊN ĐƯỢC KỂ BẰNG MÀU SẮC, TRỰC GIÁC VÀ NHỮNG LỜI TÌNH KHÔNG THÀNH TIẾNG
(Lời bình: Lão thơ, nhà phê bình văn học Nguyễn Tường Tộ)
Có những bài thơ tình không kể một câu chuyện tình bằng những sự kiện cụ thể. Không có cuộc gặp gỡ được kể lại, không có lời hẹn, cũng chẳng có một lời “yêu” nào được nói thẳng. Nhưng người đọc vẫn nhận ra rất rõ một mối tình đang hình thành, đang tìm đến nhau và cuối cùng muốn thuộc về nhau. “Áo lụa chiều quê” là một bài thơ như thế.
“ÁO LỤA CHIỀU QUÊ
Chỉ một màu thôi tim tím
Đủ làm lắng cả chiều quê
Áo em ngỏ lời ngọt lịm
Cho tôi say bến tìm về
Thắt dải eo thon se sẽ
Để chiều chớm chạm vào thu
Lời thương ửng hồng khuôn má
Trao em mềm tựa lời ru
Cứ là một cô thôn nữ
Tóc xoà trên má lơ thơ
Cứ để bàn chân khe khẽ
Chìm trong đáy mắt gã khờ
Thoa Nguyễn

Cái tài của Thoa Nguyễn nằm ở chỗ: nhà thơ không nói về tình yêu bằng những lời trực tiếp, mà để tình yêu ẩn mình trong màu sắc, dáng áo, mùa thu, sắc má và ánh mắt. Vì thế, muốn hiểu bài thơ, không thể chỉ nhìn vào cái đẹp bề mặt của cô thôn nữ; phải đi theo trực giác của “gã khờ”, từ một màu tím rất khẽ đến một bến đậu của cuộc đời.
1. Một màu tím — một lời thủy chung
«Chỉ một màu thôi tím tím
Đủ làm lắng cả chiều quê»
Câu thơ mở đầu thật lạ. Nhà thơ không viết “chỉ một màu tím thôi”, mà viết:
“Chỉ một màu thôi tím tím.”
Cái được nhìn thấy trước tiên không phải chiếc áo, mà là màu sắc. Chiếc áo còn chưa xuất hiện. Chỉ có một màu tím tím hiện ra trong trực giác của người nhìn.
Và “tím tím” cũng không phải tím ngắt, tím đậm hay tím lịm. Đó là một sắc tím nhẹ, kín, e ấp. Chính cái độ vừa đủ ấy khiến màu tím mang vẻ đẹp của người con gái quê: không phô bày mà gợi mở.
Nhưng “một màu” trong trực giác của gã khờ không còn chỉ là một màu sắc. Một màu cũng là một lòng. Màu tím từ lâu đã gợi đến sự thủy chung trong tình yêu. Vì thế, gã khờ không chỉ nhìn thấy màu tím; anh đọc được trong màu tím một tấm lòng: một tình yêu chỉ có một màu, không pha trộn, không đổi thay. Bởi vậy:
«Đủ làm lắng cả chiều quê.»
Cả chiều quê như lắng xuống trước một tín hiệu tình yêu quá đỗi dịu dàng. Cảnh vật không còn chỉ là cảnh vật; nó đã bị tình yêu nhuộm vào.
2. Chiếc áo trở thành người biết nói
«Áo em ngỏ lời ngọt lịm
Cho tôi say bến tìm về»
Đây là một phát hiện nghệ thuật rất duyên: người con gái chưa nói, nhưng chiếc áo đã nói thay em. Áo em “ngỏ lời”. Một vật vô tri bỗng trở thành chủ thể của tình yêu. Nhưng nó không ngỏ lời bằng tiếng nói. Nó ngỏ lời bằng màu tím. Thật ra chiếc áo không nói câu nào mà chàng khờ tự nghe thấy đấy chứ.
Và lời ấy “ngọt lịm”. “Ngọt lịm” không phải cái ngọt của một lời nói thông thường. Nó là cái ngọt của một lời tình vừa kín đáo vừa quyến rũ, đủ để người nghe say. Nhưng cái say ấy không phải chỉ là say sắc đẹp.
«Cho tôi say bến tìm về.»
“Bến” ở đây không phải một nơi đã có cuộc hẹn. Cô gái chưa từng nói rằng mình chờ anh. Hai người cũng chưa có một cuộc hẹn nào.
“Bến” được tạo nên ngay trong khoảnh khắc chiếc áo ngỏ lời. Gã khờ nghe được lời thủy chung ấy và bằng trực giác nhận ra:
Đây phải chăng là bến đậu, là nơi mình muốn tìm về. Chữ “về” đặc biệt quan trọng. “Đến” chỉ là đi tới một nơi; còn “về” là tìm thấy nơi mình thuộc về, nơi mình muốn neo đậu. Vậy khổ thơ đầu không phải câu chuyện gã khờ đi tìm tình yêu. Chính tình yêu đã chủ động gọi gã khờ.
Các bạn có thấy không, ở những người con gái khi họ chưa có nơi có chốn, mọi hành động cử chỉ, cách ăn mặc đều như muốn gợi sự mong đợi có người tìm đến, không chỉ bằng ngôn ngữ qua lời nói mà bằng ngôn ngữ của hành động của khuôn mặt của mái tóc của ánh mắt của bộ quần áo họ mặc và những bước đi uyển chuyển nhẹ nhàng đều là lời mời gọi của tình yêu, ai đáp được lời mời gọi đó xứng đáng thì đó sẽ là bến đậu cuộc đời của họ.
3. Sang khổ thô thứ hai, Từ “thắt” đến mùa thu — vẻ đẹp vừa chớm của một mối tình
«Thắt dải eo thon se sẽ
Để chiều chớm chạm vào thu»
“Thắt” ở đây không phải là một chiếc dây được buộc quanh eo. Nó có thể được hiểu là dáng áo ôm vào cái eo thon, làm hiện lên đường cong “thắt đáy lưng ong” của người con gái.
Cái đẹp ấy không phô trương. Áo chỉ “thắt” se sẽ — vừa đủ ôm, vừa đủ gợi.
Và cái đẹp ấy đẹp đến mức:
“chiều chớm chạm vào thu.”
Chữ “chớm” là chữ của sự bắt đầu.
Mùa thu chưa đến hẳn. Tình yêu cũng chưa thành hình trọn vẹn. Nhưng cả hai đã chớm chạm vào nhau.
Thiên nhiên và con người cũng bắt đầu hòa vào nhau: dáng em chạm vào chiều, chiều chạm vào thu, và trong sắc chiều thu lại thấp thoáng màu tím của sự thủy chung từ khổ thơ trước. Cái màu tím ban đầu không mất đi. Nó đã rời khỏi chiếc áo để lan vào cảnh vật và đi vào tâm hồn gã khờ. Tình yêu của em đã bắt đầu chạm vào anh.
4. Lời thương của anh — và câu trả lời không thành tiếng của em
«Lời thương ửng hồng khuôn má
Trao em mềm tựa lời ru»
Nếu khổ một là em chủ động ngỏ lời, thì đến đây là lúc anh đáp lời.
“Lời thương” chính là lời của gã khờ.
Và lời ấy làm: “ửng hồng khuôn má.”
Không chỉ là hai gò má đỏ lên. Chữ “khuôn” khiến cái ửng hồng như lan ra cả khuôn diện của người con gái, gợi vẻ rạng rỡ của một khuôn trăng đang đón nhận tình yêu.
Em không nói “em đồng ý”. Em chỉ ửng hồng.
Và lời của anh được trao:
«Mềm tựa lời ru.»
Tác giả không nói mềm như lụa, mềm như hơi thở mà là mềm như lời ru. Đó là cái mềm của tình yêu biết nâng niu, vỗ về và chở che.
Lời ru mềm vì trong nó có bình yên. Vì vậy, khi gã khờ trao lời thương “mềm tựa lời ru”, anh không chỉ tỏ tình; anh còn gửi vào tình yêu ấy một lời hứa vô hình: Anh sẽ nâng niu em, sẽ chở che em.
Thế là cuộc giao duyên đã hoàn thành một vòng: Em ngỏ lời bằng màu tím thủy chung → anh tìm về → anh trao lời thương → em ửng hồng đón nhận.
Hai người chưa nói một chữ “yêu”, nhưng tình yêu đã thành hình.
5. Khi tình yêu muốn giữ lấy người mình yêu
Khổ cuối đưa tình yêu sang một trạng thái khác:
«Cứ là một cô thôn nữ
Tóc xoà trên má lơ thơ
Cứ để bàn chân khe khẽ
Chìm trong đáy mắt gã khờ»
Hai chữ “cứ” xuất hiện như một dấu hiệu của sự muốn chiếm Hữu, muốm giữ cho riêng mình.
«Cứ là...
Cứ để...»
Gã khờ không còn chỉ ngắm nhìn nữa. Anh muốn em cứ là em như thế, cứ là cô thôn nữ mộc mạc ấy, với mái tóc lơ thơ trên má, với bước chân khe khẽ.
Đó là một dạng chiếm hữu của tình yêu: không phải chiếm đoạt bằng bàn tay, mà muốn giữ lấy vẻ đẹp của người mình yêu trong thế giới riêng của mình.
Và câu kết đặc biệt thú vị:
«Cứ để bàn chân khe khẽ
Chìm trong đáy mắt gã khờ.»
Không phải gã khờ bị hút hồn và mắt em mà muốn nhốt em chìm vào mắt anh. Gã khờ muốn dùng chính đôi mắt của mình làm nơi níu giữ bước chân em lại.
Tác giả không viết “em chìm trong đáy mắt”, mà viết “bàn chân... chìm trong đáy mắt”.
Bàn chân là thứ giúp con người bước đi. Vì vậy, điều gã khờ muốn giữ không phải chỉ là hình bóng em, mà là bước chân em: Em cứ bước đi, nhưng đừng bước ra khỏi mắt anh. Đó là sự chiếm hữu rất thơ, rất nhẹ, nhưng cũng rất thật của tình yêu.
6. Một chu trình tình yêu được giấu trong những hình ảnh
Đọc toàn bài theo mạch này, ta thấy một chu trình tình yêu hoàn chỉnh:
Em vốn thủy chung — hiện lên bằng một màu tím tím.
Em chủ động ngỏ lời — chiếc áo ngỏ lời ngọt lịm.
Anh nhận lời mời ấy — say bến tìm về.
Anh bắt đầu trao tình — lời thương.
Em đón nhận — ửng hồng khuôn má.
Anh trao cả sự dịu dàng và chở che — mềm tựa lời ru.
Tình yêu chớm vào mùa thu — chiều chớm chạm vào thu.
Và cuối cùng:
Anh muốn giữ em cho riêng mình — bàn chân chìm trong đáy mắt gã khờ.
Đặc biệt, bài thơ không hề kể chu trình ấy bằng những câu tuyên bố trực tiếp. Không có:
Em yêu anh.
Anh yêu em.
Em thuộc về anh.
Tất cả đều được mã hóa trong hình ảnh.
Màu tím nói về thủy chung.
Chiếc áo nói lời tình.
Bến nói về nơi thuộc về.
Mùa thu nói về khoảnh khắc tình yêu chớm đến.
Má ửng hồng nói về sự hồi đáp.
Lời ru nói về sự chở che.
Bàn chân chìm trong đáy mắt nói về khát vọng giữ người mình yêu.
Đó chính là cái đẹp đáng quý của “Áo lụa chiều quê”.
Bài thơ tưởng như chỉ kể chuyện một cô thôn nữ mặc áo tím giữa một buổi chiều quê. Nhưng đằng sau chiếc áo, người đọc lại gặp một chu trình tâm lý của tình yêu: từ được gọi, nhận ra, tìm về, giao duyên, được đáp lại, rồi muốn giữ lấy.
Và trên tất cả, bài thơ được dẫn đường bởi trực giác của “gã khờ”.
Anh không suy luận để yêu.
Anh nhìn thấy một màu tím và nhận ra một tấm lòng.
Anh nghe chiếc áo ngỏ lời và nhận ra một bến đậu.
Anh trao lời thương và thấy khuôn má ửng hồng.
Anh nhìn bước chân khe khẽ và muốn giữ nó lại trong đáy mắt mình.
Đến “gã khờ” thực ra gã khờ không khờ chút nào. Cái “khờ” của anh là cái khờ đáng yêu của một người đã để cho trực giác của trái tim dẫn đường.
Và có lẽ vì thế mà cái đẹp của bài thơ không nằm ở chỗ cô gái đẹp đến đâu, mà ở chỗ tình yêu đã làm cho tất cả những gì cô gái chạm vào đều trở nên đáng yêu: một màu tím, một buổi chiều, một mùa thu, một khuôn má, một lời ru, và cuối cùng là cả đáy mắt của một gã khờ.
vna_potal_phu_tho_lien_hoan_hat_xoan_thanh_thieu_nhi_thanh_pho_viet_tri_lan_thu_vi_nam_2019_stand

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét